Bản dịch của từ Stuffed duck trong tiếng Việt

Stuffed duck

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stuffed duck(Phrase)

stˈʌft dˈʌk
ˈstəft ˈdək
01

Một công thức ẩm thực có thể bao gồm nhiều nguyên liệu như bánh mì, thảo mộc và trái cây được sử dụng để tạo hương vị.

A culinary preparation that may include various ingredients like bread herbs and fruits used for flavoring

Ví dụ
02

Món ăn truyền thống trong nhiều nền ẩm thực thường được chế biến bằng cách quay vịt nhồi với một hỗn hợp gia vị.

A traditional dish in various cuisines typically made by roasting duck filled with a seasoned mixture

Ví dụ
03

Một con vịt đã được nhồi với hỗn hợp nhân thường được chế biến để nấu và phục vụ như một món ăn.

A duck that has been filled with a stuffing mixture often prepared for cooking and serving as a dish

Ví dụ