Bản dịch của từ Stylish counter trong tiếng Việt

Stylish counter

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stylish counter(Noun)

stˈaɪlɪʃ kˈaʊntɐ
ˈstaɪɫɪʃ ˈkaʊntɝ
01

Một điểm nhấn trong thiết kế nội thất vừa hữu dụng lại vừa bắt mắt, thường thấy ở các quán bar hoặc quán cà phê.

An interior design element that's both functional and visually appealing, commonly found in bars or coffee shops.

这是在酒吧或咖啡馆里常见的一种既实用又美观的室内设计元素。

Ví dụ
02

Một yếu tố trang trí trong nội thất góp phần tăng vẻ đẹp tổng thể của không gian.

Decorative elements in the interior design help elevate the overall style of the space.

家具中的装饰元素,提升空间的整体格调

Ví dụ
03

Một quầy bar sang trọng là loại bàn hoặc mặt bàn dùng để sắp xếp đồ ăn hoặc thức uống một cách thời thượng và tinh tế.

An upscale serving counter is a type of table or surface used to serve food or drinks in a luxurious manner.

一个时尚的吧台或桌面,主要用来提供精致的食品或饮料。

Ví dụ