Bản dịch của từ Sua sponte trong tiếng Việt

Sua sponte

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sua sponte(Noun)

sˈuə spˈɑnt
sˈuə spˈɑnt
01

Một thuật ngữ tiếng Latinh có nghĩa là 'theo ý mình' hoặc 'theo sáng kiến của mình'.

A Latin term meaning 'of one's own accord' or 'on one's own initiative'.

Ví dụ
02

Trong bối cảnh pháp lý, nó đề cập đến một hành động được thực hiện bởi một thẩm phán mà không cần đơn từ phía nào.

In legal contexts, it refers to an action taken by a judge without a motion from either party.

Ví dụ
03

Được sử dụng để mô tả một hành động tự ý được thực hiện mà không cần sự nhắc nhở.

Used to describe a voluntary action taken without prompting.

Ví dụ