Bản dịch của từ Subaltern trong tiếng Việt
Subaltern

Subaltern(Adjective)
(thuộc) một mệnh đề được hàm ý bởi mệnh đề khác; ví dụ một mệnh đề khẳng định đặc thù được hàm ý bởi mệnh đề khẳng định phổ quát nhưng không ngược lại. Dùng trong logic để chỉ mối quan hệ phụ thuộc hàm ý giữa các mệnh đề.
Of a proposition implied by another proposition eg as a particular affirmative is by a universal one but not implying it in return.
从属的命题
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chỉ người hoặc vị trí có địa vị, cấp bậc thấp hơn; ở cấp dưới, kém quyền lực hoặc tầm ảnh hưởng hơn.
Of lower status.
地位低下的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Subaltern(Noun)
Một sĩ quan trong quân đội Anh có cấp bậc dưới đại úy, đặc biệt là trung úy thứ hai (second lieutenant). Nói chung đây là sĩ quan cấp thấp, mới vào nghề.
An officer in the British army below the rank of captain especially a second lieutenant.
英国军队中低于上尉的军官,尤其是第二中尉。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "subaltern" xuất phát từ tiếng Latin "subalternus", có nghĩa là "thuộc cấp dưới". Trong các nghiên cứu về lý thuyết văn học và xã hội, thuật ngữ này thường chỉ các nhóm người bị áp bức hoặc không có tiếng nói trong xã hội, chẳng hạn như phụ nữ, người nghèo, và các dân tộc thiểu số. Khái niệm này được phát triển bởi nhà lý luận văn học Gayatri Chakravorty Spivak. Trong tiếng Anh, "subaltern" không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ, nhưng trong ngữ cảnh sử dụng, nó thường được vận dụng trong các cuộc thảo luận về quyền lực và đại diện.
Từ "subaltern" có nguồn gốc từ tiếng Latin "subalternus", có nghĩa là "dưới" (sub) và "khác" (alternus). Nó ban đầu được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự để chỉ cấp bậc thấp hơn trong hệ thống chỉ huy. Qua thời gian, từ này đã được áp dụng trong lý thuyết xã hội và văn hóa, đặc biệt trong các nghiên cứu về quyền lực và chủ nghĩa thực dân, ám chỉ những nhóm bị áp bức hoặc không có quyền lực, gắn liền với các vấn đề về bất bình đẳng trong xã hội hiện đại.
Từ "subaltern" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Listening, Reading, Writing và Speaking, do tính chất chuyên ngành của nó, thường liên quan đến xã hội học và lý thuyết phê phán. Trong các bối cảnh khác, từ này thường được sử dụng để chỉ những nhóm người bị thiệt thòi hoặc có vị trí thấp trong cấu trúc xã hội, đặc biệt trong các cuộc thảo luận về quyền lực, bình đẳng và đại diện xã hội.
Họ từ
Từ "subaltern" xuất phát từ tiếng Latin "subalternus", có nghĩa là "thuộc cấp dưới". Trong các nghiên cứu về lý thuyết văn học và xã hội, thuật ngữ này thường chỉ các nhóm người bị áp bức hoặc không có tiếng nói trong xã hội, chẳng hạn như phụ nữ, người nghèo, và các dân tộc thiểu số. Khái niệm này được phát triển bởi nhà lý luận văn học Gayatri Chakravorty Spivak. Trong tiếng Anh, "subaltern" không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ, nhưng trong ngữ cảnh sử dụng, nó thường được vận dụng trong các cuộc thảo luận về quyền lực và đại diện.
Từ "subaltern" có nguồn gốc từ tiếng Latin "subalternus", có nghĩa là "dưới" (sub) và "khác" (alternus). Nó ban đầu được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự để chỉ cấp bậc thấp hơn trong hệ thống chỉ huy. Qua thời gian, từ này đã được áp dụng trong lý thuyết xã hội và văn hóa, đặc biệt trong các nghiên cứu về quyền lực và chủ nghĩa thực dân, ám chỉ những nhóm bị áp bức hoặc không có quyền lực, gắn liền với các vấn đề về bất bình đẳng trong xã hội hiện đại.
Từ "subaltern" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Listening, Reading, Writing và Speaking, do tính chất chuyên ngành của nó, thường liên quan đến xã hội học và lý thuyết phê phán. Trong các bối cảnh khác, từ này thường được sử dụng để chỉ những nhóm người bị thiệt thòi hoặc có vị trí thấp trong cấu trúc xã hội, đặc biệt trong các cuộc thảo luận về quyền lực, bình đẳng và đại diện xã hội.
