Bản dịch của từ Suber trong tiếng Việt

Suber

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Suber(Noun)

sˈubɚ
sˈubɚ
01

Trong thực vật học và hóa học: lớp bần (vỏ ngoài) của cây sồi bần hoặc chất giống sáp tạo thành lớp ngoài của vỏ cây ở một số loài, gồm các tế bào đã hóa bần (tức đã có lớp sáp/bần). Từ này ít dùng.

Botany and Chemistry. Originally: cork; the outer bark or periderm of the cork oak. In later use: a waxy material forming the outer layer of the periderm in parts of certain other plants, comprised of tightly packed suberized cells. Now rare.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh