Bản dịch của từ Succession planning trong tiếng Việt
Succession planning

Succession planning (Noun)
Quá trình xác định và phát triển các nhà lãnh đạo mới có thể thay thế các nhà lãnh đạo cũ khi họ rời đi, nghỉ hưu hoặc qua đời.
The process of identifying and developing new leaders who can replace old leaders when they leave, retire, or die.
Một chiến lược để đảm bảo tính liên tục trong lãnh đạo và hoạt động dentro tổ chức.
A strategy to ensure continuity in leadership and operations within an organization.
Một cách tiếp cận có hệ thống để chuẩn bị cho các nhu cầu tương lai của lãnh đạo trong một tổ chức.
A systematic approach to preparing for the future needs of an organization's leadership.