suited
suited (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của động từ 'suit' — nghĩa là (1) đã hợp, đã phù hợp (với ai/cái gì); hoặc (2) đã làm vừa lòng, làm cho ai thấy hài lòng.
simple past and past participle of suit.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của suited (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | suit |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | suited |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | suited |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | suits |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | suiting |
suited (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(Trong bài tây/ bài tú) có số lượng hoặc loại chất (nhóm bài) như đã chỉ định; tức là bài được phân chia theo chất (ví dụ: cơ, rô, chuồn, bích) và có đúng số chất hoặc loại chất như yêu cầu.
card games in combination Having the specified kind or number of suits.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của suited (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
thích hợp tự nhiên naturally suited | Cô ấy tự nhiên phù hợp với vai trò lãnh đạo. She is naturally suited for leadership roles. |
hoàn toàn phù hợp eminently suited | Kinh nghiệm của cô ấy trong dịch vụ cộng đồng khiến cô ấy hoàn toàn phù hợp với vai trò lãnh đạo. Her experience in community service makes her eminently suited for leadership roles. |
phù hợp tính cách temperamentally suited | Trong bài thi nói IELTS, Anna có tính cách phù hợp để nói về các chủ đề xã hội như bạn bè và gia đình. In the IELTS speaking test, Anna is temperamentally suited to talk about social topics like friends and family. |
rất phù hợp very suited | Cô ấy rất phù hợp cho một vị trí lãnh đạo trong các tổ chức xã hội. She is very suited for a leadership role in social organizations. |
hoàn hảo cho ideally suited | Nền tảng truyền thông xã hội mới lý tưởng để chia sẻ hình ảnh. The new social media platform is ideally suited for sharing photos. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "suited" là hình thức quá khứ phân từ của động từ "suit", mang nghĩa chính là "phù hợp" hay "thích hợp". Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để chỉ sự tương thích giữa các yếu tố khác nhau, như trang phục hay tình huống. Trong tiếng Anh British và American, "suited" có cách phát âm tương tự, tuy nhiên, ngữ cảnh và tần suất sử dụng có thể khác nhau, đặc biệt trong các tình huống giao tiếp hàng ngày.