Bản dịch của từ Sulfate trong tiếng Việt

Sulfate

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sulfate(Verb)

ˈsʌl.feɪt
ˈsʌl.feɪt
01

(động từ) xử lý hoặc xử lý hóa học bằng axit sulfuric hoặc lưu huỳnh đioxit; làm cho một chất thành muối sunfat hoặc phủ/ứng dụng sunfat lên bề mặt.

American spelling transitive chemistry To treat something with sulfuric acid a sulfate or with sulfur dioxide.

用硫酸处理某物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(về ắc-quy chì) Tích tụ một lớp muối chì sunphát (lead sulfate) trên bề mặt bản cực hoặc trong bản cực khi ắc-quy bị phóng điện hoặc do bảo quản lâu ngày; gọi là bị phủ sunphát.

Of a leadacid battery To accumulate a deposit of lead sulfate.

在铅酸电池中,积聚铅硫酸盐的沉积物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Sulfate(Noun)

sˈʌlfeɪt
sˈʌlfeɪt
01

Trong hóa hữu cơ, 'sulfate' là bất kỳ este nào của axit sunfuric — tức hợp chất được tạo thành khi một nhóm hydroxyl (–OH) của axit sunfuric bị thay thế bằng một gốc hữu cơ (như alkyl hoặc aryl).

Organic chemistry Any ester of sulfuric acid.

硫酸盐

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong hóa vô cơ, “sulfate” là bất kỳ muối nào của axit sunfuric (H2SO4); tức là hợp chất chứa gốc sunfat (SO4^2−).

Inorganic chemistry Any salt of sulfuric acid.

硫酸盐

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh