Bản dịch của từ Sulfate trong tiếng Việt
Sulfate

Sulfate(Verb)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(về ắc-quy chì) Tích tụ một lớp muối chì sunphát (lead sulfate) trên bề mặt bản cực hoặc trong bản cực khi ắc-quy bị phóng điện hoặc do bảo quản lâu ngày; gọi là bị phủ sunphát.
Of a leadacid battery To accumulate a deposit of lead sulfate.
在铅酸电池中,积聚铅硫酸盐的沉积物。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Sulfate(Noun)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Sulfate, hay sulfat, là một ion polyatomic mang điện tích âm với công thức hóa học SO₄²⁻, bao gồm một nguyên tử lưu huỳnh và bốn nguyên tử oxy. Ion này đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình hóa học và sinh học, đặc biệt trong ngành công nghiệp hóa chất, nông nghiệp và môi trường. Trong tiếng Anh, từ "sulfate" được sử dụng nhất quán ở cả Anh và Mỹ, nhưng từ "sulphate" là cách viết thay thế phổ biến hơn ở Anh. Sự khác biệt này chủ yếu nằm ở chính tả mà không ảnh hưởng đến cách phát âm hoặc nghĩa của từ.
Từ "sulfate" có nguồn gốc từ tiếng Latin "sulfur", nghĩa là lưu huỳnh. Suffix "ate" trong tiếng Latin thường chỉ ra một loại muối hoặc ion của một axit. Lưu huỳnh, được ghi nhận từ các tài liệu cổ, là một nguyên tố quan trọng trong hóa học và có vai trò trong nhiều phản ứng hóa học. Ngày nay, từ "sulfate" được dùng để chỉ các muối và este của axit sulfuric, thể hiện tính chất hóa học của ion sulfato (SO₄²⁻).
Từ "sulfate" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Đọc và Viết, khi đề cập đến các chủ đề khoa học, môi trường và hóa học. Trong các ngữ cảnh khác, "sulfate" thường được sử dụng trong lĩnh vực hóa học, môi trường và y tế, ví dụ như trong phân tích nước, chất thải hoặc thành phần của sản phẩm chăm sóc sắc đẹp. Việc nhận biết và sử dụng chính xác từ này là cần thiết cho những nghiên cứu liên quan đến sức khỏe và bảo vệ môi trường.
Sulfate, hay sulfat, là một ion polyatomic mang điện tích âm với công thức hóa học SO₄²⁻, bao gồm một nguyên tử lưu huỳnh và bốn nguyên tử oxy. Ion này đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình hóa học và sinh học, đặc biệt trong ngành công nghiệp hóa chất, nông nghiệp và môi trường. Trong tiếng Anh, từ "sulfate" được sử dụng nhất quán ở cả Anh và Mỹ, nhưng từ "sulphate" là cách viết thay thế phổ biến hơn ở Anh. Sự khác biệt này chủ yếu nằm ở chính tả mà không ảnh hưởng đến cách phát âm hoặc nghĩa của từ.
Từ "sulfate" có nguồn gốc từ tiếng Latin "sulfur", nghĩa là lưu huỳnh. Suffix "ate" trong tiếng Latin thường chỉ ra một loại muối hoặc ion của một axit. Lưu huỳnh, được ghi nhận từ các tài liệu cổ, là một nguyên tố quan trọng trong hóa học và có vai trò trong nhiều phản ứng hóa học. Ngày nay, từ "sulfate" được dùng để chỉ các muối và este của axit sulfuric, thể hiện tính chất hóa học của ion sulfato (SO₄²⁻).
Từ "sulfate" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Đọc và Viết, khi đề cập đến các chủ đề khoa học, môi trường và hóa học. Trong các ngữ cảnh khác, "sulfate" thường được sử dụng trong lĩnh vực hóa học, môi trường và y tế, ví dụ như trong phân tích nước, chất thải hoặc thành phần của sản phẩm chăm sóc sắc đẹp. Việc nhận biết và sử dụng chính xác từ này là cần thiết cho những nghiên cứu liên quan đến sức khỏe và bảo vệ môi trường.
