Bản dịch của từ Summer sports trong tiếng Việt
Summer sports
Noun [U/C]

Summer sports(Noun)
sˈʌmɐ spˈɔːts
ˈsəmɝ ˈspɔrts
01
Các hoạt động giải trí hoặc các cuộc thi diễn ra trong thời tiết ấm áp như bóng chuyền bãi biển hoặc bóng đá.
Recreational activities or competitions that occur in warm weather such as beach volleyball or soccer
Ví dụ
Ví dụ
