Bản dịch của từ Summer sports trong tiếng Việt

Summer sports

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Summer sports(Noun)

sˈʌmɐ spˈɔːts
ˈsəmɝ ˈspɔrts
01

Các hoạt động giải trí hoặc các cuộc thi diễn ra trong thời tiết ấm áp như bóng chuyền bãi biển hoặc bóng đá.

Recreational activities or competitions that occur in warm weather such as beach volleyball or soccer

Ví dụ
02

Các môn thể thao thường được tổ chức trong Thế vận hội mùa hè như bơi lội, điền kinh và thể dục dụng cụ.

Sports that are usually held in summer Olympic Games such as swimming athletics and gymnastics

Ví dụ
03

Một thể loại thể thao thường được chơi trong mùa hè, thường liên quan đến các hoạt động ngoài trời.

A category of sports typically played during the summer season often involving outdoor activities

Ví dụ