Bản dịch của từ Summons trong tiếng Việt
Summons

Summons (Noun)
The army issued a summons to the rebels.
Quân đội đã ban lệnh triệu tập cho phe nổi loạn.
The rebels ignored the summons and continued fighting.
Phe nổi loạn đã phớt lờ lệnh triệu tập và tiếp tục chiến đấu.
Did the rebels receive the summons before the battle started?
Phe nổi loạn đã nhận được lệnh triệu tập trước khi trận đánh bắt đầu chưa?
She received a summons to testify in the court case.
Cô ấy nhận được lệnh triệu tập để làm chứng trong vụ án tòa án.
He did not want to ignore the summons from the court.
Anh ấy không muốn phớt lờ lệnh triệu tập từ tòa án.
Did you get a summons to serve as a juror next month?
Bạn có nhận được lệnh triệu tập để làm bồi thẩm cho tháng sau không?
Lời kêu gọi làm điều gì đó, đặc biệt là hãy đến.
A call to do something especially to come.
She received a summons to appear in court next week.
Cô ấy nhận được lệnh triệu tập để xuất hiện tại tòa vào tuần tới.
He ignored the summons, causing legal consequences for his actions.
Anh ta phớt lờ lệnh triệu tập, gây ra hậu quả pháp lý cho hành động của mình.
Did you get a summons for the community service event on Saturday?
Bạn có nhận được lệnh triệu tập cho sự kiện phục vụ cộng đồng vào thứ Bảy không?
Kết hợp từ của Summons (Noun)
Collocation | Ví dụ |
---|---|
Jury summons Lệnh triệu tập ban hội thẩm | Did you receive a jury summons for the trial next week? Bạn đã nhận được lệnh triệu tập hội đồng xét xử tuần sau chưa? |
Witness summons Lời triệu tập chứng nhân | Did you receive a witness summons for the court hearing? Bạn đã nhận được lệnh triệu tập nhân chứng cho phiên tòa chưa? |
Royal summons Lệnh triệu tập hoàng gia | The royal summons arrived unexpectedly. Lời triệu tập hoàng gia đến đột ngột. |
Urgent summons Mệnh lệnh cấp bách | She received an urgent summons to attend the meeting. Cô ấy nhận được một lời triệu tập khẩn cấp để tham dự cuộc họp. |
Court summons Lệnh triệu tập tòa án | She received a court summons for not paying the fine. Cô ấy nhận được một lệnh triệu tập tòa vì không thanh toán tiền phạt. |
Summons (Verb)
(thông tục) phục vụ ai đó theo lệnh triệu tập.
Transitive to serve someone with a summons.
She summonsed him to court for not paying child support.
Cô ấy đã triệu tập anh ta ra tòa vì không trả tiền nuôi con.
They never summons anyone unless it's absolutely necessary.
Họ không bao giờ triệu tập ai trừ khi thực sự cần thiết.
Did the immigration office summons you for an interview?
Văn phòng nhập cư đã triệu tập bạn để phỏng vấn chưa?
Dạng động từ của Summons (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Summon |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Summoned |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Summoned |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Summons |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Summoning |
Họ từ
Từ "summons" có nghĩa là một mệnh lệnh chính thức yêu cầu một cá nhân xuất hiện trước tòa án hoặc một cơ quan pháp lý. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "summons" được sử dụng tương tự, nhưng đôi khi có sự khác biệt về ngữ cảnh pháp lý. Tại Mỹ, "summons" thường gắn liền với các thủ tục tố tụng dân sự trong khi ở Anh, nó cũng có thể chỉ đến một thông báo đến một hội đồng quản trị hoặc một buổi hội họp. Trong phát âm, sự khác biệt chủ yếu nằm ở âm điệu và cách nhấn trọng âm.
Từ "summons" có nguồn gốc từ tiếng Latin "summonere", nghĩa là "gọi đến" hay "triệu tập". "Summonere" kết hợp từ tiền tố "sub-" (dưới) và động từ "monere" (cảnh báo, nhắc nhở). Qua thời gian, từ này được sử dụng trong bối cảnh pháp lý nhằm chỉ việc triệu tập một cá nhân ra tòa. Ngày nay, "summons" vẫn duy trì ý nghĩa này, biểu thị một yêu cầu chính thức để xuất hiện hoặc hành động theo một sự nguyên cứu nào đó.
Từ "summons" xuất hiện với tần suất trung bình trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần nghe và đọc, nơi mà thuật ngữ pháp lý thường được đề cập. Trong các văn cảnh khác, "summons" thường được sử dụng trong lĩnh vực pháp luật, chỉ hành động triệu tập một cá nhân ra trước tòa án, hoặc trong các quy trình chính thức yêu cầu sự hiện diện của người khác. Thuật ngữ này cũng có thể xuất hiện trong các cuộc thảo luận về quyền lợi và nghĩa vụ pháp lý.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp