Bản dịch của từ Summons trong tiếng Việt
Summons

Summons(Verb)
(thông tục) Phục vụ ai đó theo lệnh triệu tập.
Transitive To serve someone with a summons.
Dạng động từ của Summons (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Summon |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Summoned |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Summoned |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Summons |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Summoning |
Summons(Noun)
Lời kêu gọi làm điều gì đó, đặc biệt là hãy đến.
A call to do something especially to come.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "summons" có nghĩa là một mệnh lệnh chính thức yêu cầu một cá nhân xuất hiện trước tòa án hoặc một cơ quan pháp lý. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "summons" được sử dụng tương tự, nhưng đôi khi có sự khác biệt về ngữ cảnh pháp lý. Tại Mỹ, "summons" thường gắn liền với các thủ tục tố tụng dân sự trong khi ở Anh, nó cũng có thể chỉ đến một thông báo đến một hội đồng quản trị hoặc một buổi hội họp. Trong phát âm, sự khác biệt chủ yếu nằm ở âm điệu và cách nhấn trọng âm.
Từ "summons" có nguồn gốc từ tiếng Latin "summonere", nghĩa là "gọi đến" hay "triệu tập". "Summonere" kết hợp từ tiền tố "sub-" (dưới) và động từ "monere" (cảnh báo, nhắc nhở). Qua thời gian, từ này được sử dụng trong bối cảnh pháp lý nhằm chỉ việc triệu tập một cá nhân ra tòa. Ngày nay, "summons" vẫn duy trì ý nghĩa này, biểu thị một yêu cầu chính thức để xuất hiện hoặc hành động theo một sự nguyên cứu nào đó.
Từ "summons" xuất hiện với tần suất trung bình trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần nghe và đọc, nơi mà thuật ngữ pháp lý thường được đề cập. Trong các văn cảnh khác, "summons" thường được sử dụng trong lĩnh vực pháp luật, chỉ hành động triệu tập một cá nhân ra trước tòa án, hoặc trong các quy trình chính thức yêu cầu sự hiện diện của người khác. Thuật ngữ này cũng có thể xuất hiện trong các cuộc thảo luận về quyền lợi và nghĩa vụ pháp lý.
Họ từ
Từ "summons" có nghĩa là một mệnh lệnh chính thức yêu cầu một cá nhân xuất hiện trước tòa án hoặc một cơ quan pháp lý. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "summons" được sử dụng tương tự, nhưng đôi khi có sự khác biệt về ngữ cảnh pháp lý. Tại Mỹ, "summons" thường gắn liền với các thủ tục tố tụng dân sự trong khi ở Anh, nó cũng có thể chỉ đến một thông báo đến một hội đồng quản trị hoặc một buổi hội họp. Trong phát âm, sự khác biệt chủ yếu nằm ở âm điệu và cách nhấn trọng âm.
Từ "summons" có nguồn gốc từ tiếng Latin "summonere", nghĩa là "gọi đến" hay "triệu tập". "Summonere" kết hợp từ tiền tố "sub-" (dưới) và động từ "monere" (cảnh báo, nhắc nhở). Qua thời gian, từ này được sử dụng trong bối cảnh pháp lý nhằm chỉ việc triệu tập một cá nhân ra tòa. Ngày nay, "summons" vẫn duy trì ý nghĩa này, biểu thị một yêu cầu chính thức để xuất hiện hoặc hành động theo một sự nguyên cứu nào đó.
Từ "summons" xuất hiện với tần suất trung bình trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần nghe và đọc, nơi mà thuật ngữ pháp lý thường được đề cập. Trong các văn cảnh khác, "summons" thường được sử dụng trong lĩnh vực pháp luật, chỉ hành động triệu tập một cá nhân ra trước tòa án, hoặc trong các quy trình chính thức yêu cầu sự hiện diện của người khác. Thuật ngữ này cũng có thể xuất hiện trong các cuộc thảo luận về quyền lợi và nghĩa vụ pháp lý.
