Bản dịch của từ Superblock trong tiếng Việt

Superblock

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Superblock(Noun)

sˈupɚblˌɑk
sˈupɚblˌɑk
01

Một khối lớn các tòa nhà hoặc một khu vực phát triển đô thị lớn.

A large block of buildings or a large area of urban development.

Ví dụ
02

Một kỹ thuật được sử dụng trong các hệ thống tệp để cải thiện hiệu suất bằng cách quản lý các đơn vị lưu trữ lớn hơn.

A technique used in file systems to improve performance by managing larger units of storage.

Ví dụ
03

Trong ngữ cảnh khoa học máy tính, đề cập đến một nhóm các khối được xử lý như một đơn vị lưu trữ duy nhất.

In a computer science context, refers to a group of blocks that are treated as a single unit of storage.

Ví dụ