Bản dịch của từ Superblock trong tiếng Việt

Superblock

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Superblock (Noun)

sˈupɚblˌɑk
sˈupɚblˌɑk
01

Một khối lớn các tòa nhà hoặc một khu vực phát triển đô thị lớn.

A large block of buildings or a large area of urban development.

Ví dụ

The new superblock in downtown Chicago has many affordable apartments.

Khu siêu khối mới ở trung tâm Chicago có nhiều căn hộ giá rẻ.

The city council did not approve the superblock proposal last year.

Hội đồng thành phố đã không phê duyệt đề xuất khu siêu khối năm ngoái.

Is the superblock planned for New York City environmentally friendly?

Khu siêu khối dự kiến cho thành phố New York có thân thiện với môi trường không?

02

Một kỹ thuật được sử dụng trong các hệ thống tệp để cải thiện hiệu suất bằng cách quản lý các đơn vị lưu trữ lớn hơn.

A technique used in file systems to improve performance by managing larger units of storage.

Ví dụ

The superblock enhances data storage in social media platforms like Facebook.

Superblock cải thiện lưu trữ dữ liệu trên các nền tảng mạng xã hội như Facebook.

Social networks do not always use superblock for efficient storage management.

Các mạng xã hội không phải lúc nào cũng sử dụng superblock cho quản lý lưu trữ hiệu quả.

Does the superblock improve performance in social applications like Instagram?

Superblock có cải thiện hiệu suất trong các ứng dụng xã hội như Instagram không?

03

Trong ngữ cảnh khoa học máy tính, đề cập đến một nhóm các khối được xử lý như một đơn vị lưu trữ duy nhất.

In a computer science context, refers to a group of blocks that are treated as a single unit of storage.

Ví dụ

The superblock stores community data for social projects like Habitat for Humanity.

Superblock lưu trữ dữ liệu cộng đồng cho các dự án xã hội như Habitat for Humanity.

The superblock does not contain personal information about individual residents.

Superblock không chứa thông tin cá nhân về từng cư dân.

How does the superblock help in organizing social events in cities?

Superblock giúp tổ chức các sự kiện xã hội trong thành phố như thế nào?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Superblock cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Superblock

Không có idiom phù hợp