Bản dịch của từ Superblock trong tiếng Việt
Superblock

Superblock (Noun)
Một khối lớn các tòa nhà hoặc một khu vực phát triển đô thị lớn.
A large block of buildings or a large area of urban development.
The new superblock in downtown Chicago has many affordable apartments.
Khu siêu khối mới ở trung tâm Chicago có nhiều căn hộ giá rẻ.
The city council did not approve the superblock proposal last year.
Hội đồng thành phố đã không phê duyệt đề xuất khu siêu khối năm ngoái.
Is the superblock planned for New York City environmentally friendly?
Khu siêu khối dự kiến cho thành phố New York có thân thiện với môi trường không?
The superblock enhances data storage in social media platforms like Facebook.
Superblock cải thiện lưu trữ dữ liệu trên các nền tảng mạng xã hội như Facebook.
Social networks do not always use superblock for efficient storage management.
Các mạng xã hội không phải lúc nào cũng sử dụng superblock cho quản lý lưu trữ hiệu quả.
Does the superblock improve performance in social applications like Instagram?
Superblock có cải thiện hiệu suất trong các ứng dụng xã hội như Instagram không?
The superblock stores community data for social projects like Habitat for Humanity.
Superblock lưu trữ dữ liệu cộng đồng cho các dự án xã hội như Habitat for Humanity.
The superblock does not contain personal information about individual residents.
Superblock không chứa thông tin cá nhân về từng cư dân.
How does the superblock help in organizing social events in cities?
Superblock giúp tổ chức các sự kiện xã hội trong thành phố như thế nào?