Anh - Việt

Bản dịch của từ Supposal trong tiếng Việt

supposal

Noun

supposal (Noun)

/səpˈoʊzl̩/
/səpˈoʊzl̩/
AI

Nghĩa 01

Hành động hoặc việc giả sử điều gì đó là đúng; một giả định. Từ này cổ hoặc ít dùng, nghĩa tương đương với “supposition” — sự phỏng đoán, giả thuyết.

The action of supposing something, supposition. Formerly often in "on (also †upon) supposal of (also †that)". Also parenthetically, "†by (also upon) supposal": as may be supposed, supposedly (obsolete).

Ví dụ
Sự giả định về tội lỗi của anh ấy dẫn đến sự cô lập xã hội của anh ấy.The supposal of his guilt led to his social isolation.
Trên giả thiết rằng cô ấy đã liên quan, tin đồn lan rộng nhanh chóng.Upon supposal that she was involved, rumors spread quickly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một điều được giả định hoặc cho là đúng mà chưa được chứng minh; một suy đoán, giả thuyết hoặc giả thiết dùng để giải thích hoặc làm nền tảng cho suy nghĩ.

Something supposed; a supposition, a hypothesis, a conjecture; an assumption.

Ví dụ
Giả định của cô về sự thành công của dự án đã bị chứng minh sai.Her supposal about the project's success was proven wrong.
Giả định rằng việc cung cấp thêm nguồn lực sẽ giải quyết vấn đề là không chính xác.The supposal that more resources would solve the issue was incorrect.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một ý kiến, quan điểm hoặc giả thuyết; sự suy đoán. (Từ này hiếm dùng trong tiếng Anh hiện đại.)

A notion, an opinion. Now rare.

Ví dụ
Ý kiến của cô ấy là rằng mạng xã hội ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tâm thần.Her supposal was that social media affects mental health negatively.
Ý kiến rằng các buổi tụ tập xã hội tăng cường hạnh phúc đã được thảo luận kỹ lưỡng.The supposal that social gatherings boost happiness was discussed at length.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh