Bản dịch của từ Supposal trong tiếng Việt
Supposal

Supposal (Noun)
Một điều được giả định hoặc cho là đúng mà chưa được chứng minh; một suy đoán, giả thuyết hoặc giả thiết dùng để giải thích hoặc làm nền tảng cho suy nghĩ.
Something supposed; a supposition, a hypothesis, a conjecture; an assumption.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hành động hoặc việc giả sử điều gì đó là đúng; một giả định. Từ này cổ hoặc ít dùng, nghĩa tương đương với “supposition” — sự phỏng đoán, giả thuyết.
The action of supposing something, supposition. Formerly often in "on (also †upon) supposal of (also †that)". Also parenthetically, "†by (also upon) supposal": as may be supposed, supposedly (obsolete).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "supposal" là danh từ chỉ hành động hoặc quá trình đưa ra giả thuyết hoặc suy luận dựa trên thông tin có sẵn. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh luận lý và triết học. Trong tiếng Anh Anh, từ này cũng tồn tại với hình thức "supposition", thường gặp hơn và phổ biến trong ngữ cảnh học thuật. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ chủ yếu sử dụng "supposition" mà không có hình thức "supposal". Cả hai từ này có nghĩa tương tự, nhưng "supposal" ít phổ biến hơn.
Họ từ
Từ "supposal" là danh từ chỉ hành động hoặc quá trình đưa ra giả thuyết hoặc suy luận dựa trên thông tin có sẵn. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh luận lý và triết học. Trong tiếng Anh Anh, từ này cũng tồn tại với hình thức "supposition", thường gặp hơn và phổ biến trong ngữ cảnh học thuật. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ chủ yếu sử dụng "supposition" mà không có hình thức "supposal". Cả hai từ này có nghĩa tương tự, nhưng "supposal" ít phổ biến hơn.
