Bản dịch của từ Supremacy clause trong tiếng Việt

Supremacy clause

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Supremacy clause(Noun)

səpɹˈɛməsi klˈɔz
səpɹˈɛməsi klˈɔz
01

Một điều khoản trong Hiến pháp Hoa Kỳ xác định hiến pháp liên bang và các luật liên bang là luật tối cao của đất nước, có hiệu lực cao hơn các luật tiểu bang.

A provision in the United States Constitution that establishes the federal constitution and federal laws as the supreme law of the land, taking precedence over state laws.

Ví dụ
02

Nguyên tắc mà theo đó luật liên bang vượt trội hơn luật tiểu bang trong các trường hợp xảy ra xung đột.

The principle that federal law supersedes state law in cases of conflict.

Ví dụ
03

Một học thuyết pháp lý khẳng định sự vượt trội của lập pháp quốc gia so với các hệ thống pháp luật khu vực.

A legal doctrine that affirms the superiority of national legislation over regional legal systems.

Ví dụ