Bản dịch của từ Swage trong tiếng Việt

Swage

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Swage(Noun)

sweidʒ
sweidʒ
01

Một dụng cụ hoặc khuôn có hình dạng cố định dùng để tạo hình kim loại bằng cách đóng búa hoặc ép, giúp kim loại thành hình mong muốn.

A shaped tool or die for giving a desired form to metal by hammering or pressure.

成型工具

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một rãnh, gờ hoặc hoa văn nổi trên một vật thể, thường là phần được tạo khuôn hoặc đục để tạo hình trang trí hoặc để khớp nối các chi tiết.

A groove, ridge, or other moulding on an object.

物体上的槽、脊或花纹

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Swage(Verb)

sweidʒ
sweidʒ
01

Định hình kim loại bằng dụng cụ gọi là 'swage' (cái khuôn/đe), thường để thu hẹp tiết diện của kim loại hoặc tạo hình theo khuôn.

Shape (metal) using a swage, especially in order to reduce its cross section.

用模具改变金属形状,尤其是缩小截面。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ