Bản dịch của từ Syllable composition trong tiếng Việt

Syllable composition

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Syllable composition(Noun)

sˈɪləbəl kˌɒmpəzˈɪʃən
ˈsɪɫəbəɫ ˌkɑmpəˈzɪʃən
01

Cấu trúc hoặc cách sắp xếp của những đơn vị này trong một từ hoặc cụm từ

The structure or arrangement of these units within a word or phrase

Ví dụ
02

Một đơn vị ngôn ngữ được phát âm như một thực thể duy nhất, thường bao gồm một âm nguyên âm kèm theo hoặc không kèm theo các phụ âm xung quanh.

A unit of language that is pronounced as a single entity it usually consists of a vowel sound with or without surrounding consonants

Ví dụ
03

Một sự phân chia của một từ thành các âm tiết hoặc đoạn phát âm cấu thành của nó.

A division of a word into its constituent sounds or phonetic segments

Ví dụ