Bản dịch của từ System refurbishment trong tiếng Việt

System refurbishment

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

System refurbishment(Phrase)

sˈɪstəm rɪfˈɜːbɪʃmənt
ˈsɪstəm rɪˈfɝbɪʃmənt
01

Cải cách toàn diện các hệ thống hiện tại để nâng cao hiệu suất và hiệu quả.

A thorough overhauling of existing systems to enhance performance and efficiency

Ví dụ
02

Khôi phục hệ thống để nâng cao chức năng và khả năng sử dụng của nó.

Restoration of a system to improve its functionality and usability

Ví dụ
03

Quá trình cập nhật và nâng cấp các hệ thống hiện có thường liên quan đến việc nâng cấp phần cứng hoặc phần mềm.

The process of updating and improving the systems in place typically involving hardware or software upgrades

Ví dụ