Bản dịch của từ System refurbishment trong tiếng Việt
System refurbishment
Phrase

System refurbishment(Phrase)
sˈɪstəm rɪfˈɜːbɪʃmənt
ˈsɪstəm rɪˈfɝbɪʃmənt
01
Cải cách toàn diện các hệ thống hiện tại để nâng cao hiệu suất và hiệu quả.
A thorough overhauling of existing systems to enhance performance and efficiency
Ví dụ
02
Khôi phục hệ thống để nâng cao chức năng và khả năng sử dụng của nó.
Restoration of a system to improve its functionality and usability
Ví dụ
