Bản dịch của từ Taco trong tiếng Việt

Taco

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Taco(Noun)

tˈækəʊ
ˈtɑkoʊ
01

Một món ăn truyền thống của Mexico bao gồm một chiếc bánh tortilla gấp hoặc cuộn lại chứa nhiều hỗn hợp khác nhau như thịt ướp gia vị, đậu, rau diếp và phô mai

A traditional Mexican dish consisting of a folded or rolled tortilla filled with various mixtures such as seasoned meat beans lettuce and cheese

Ví dụ
02

Một vỏ bánh ngô chiên hoặc mềm chứa đầy các thành phần mặn

A shell of fried or soft corn tortilla filled with savory ingredients

Ví dụ
03

Một chiếc bánh tortilla gấp lại có nhân thường được dùng như một món ăn thông thường hoặc đồ ăn nhanh

A folded tortilla with fillings often served as a casual or fast food item

Ví dụ