Bản dịch của từ Take a position trong tiếng Việt
Take a position
Phrase

Take a position(Phrase)
tˈeɪk ˈɑː pəzˈɪʃən
ˈteɪk ˈɑ pəˈzɪʃən
01
Đứng ở một tư thế nhất định, thường là một phần của cuộc biểu tình hoặc phản đối
To stand in a certain way physically often as part of a protest or demonstration
Ví dụ
Ví dụ
