Bản dịch của từ Talc trong tiếng Việt
Talc

Talc(Noun)
Một khoáng chất mềm, thường có màu trắng, xám hoặc xanh nhạt, bề mặt hơi nhờn khi chạm vào; thường gặp dưới dạng khối bán trong suốt hoặc các tấm mỏng; thành phần chính là silicat magiê giàu nước. Thường được dùng làm bột talc (phấn rôm) hoặc chất làm trơn trong công nghiệp và mỹ phẩm.
A white grey or pale green soft mineral with a greasy feel occurring as translucent masses or laminae and consisting of hydrated magnesium silicate.
一种柔软的矿物,颜色为白色、灰色或浅绿色,触感油腻,常见为半透明的块体或薄片,主要成分为水合镁硅酸盐。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Talc, hay còn gọi là talc hạt, là một khoáng chất silicate có thành phần chủ yếu là magnesium silicate hydrate, thường xuất hiện dưới dạng bột mịn. Talc được biết đến với tính chất hấp thụ độ ẩm và khả năng trơn trượt, thường được sử dụng trong mỹ phẩm, sản phẩm chăm sóc da và làm chất bổ sung trong công nghiệp. Trong tiếng Anh, "talc" được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách viết, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, việc phát âm có thể hơi khác biệt giữa hai vùng miền.
Talc xuất phát từ tiếng Latinh "talcum", có nguồn gốc từ từ "talq", nghĩa là "mịn" hoặc "mềm". Trong lịch sử, talc đã được sử dụng từ thời kỳ cổ đại, đặc biệt trong các nền văn minh Ai Cập và Ấn Độ để chế tạo mỹ phẩm và thuốc. Hiện nay, talc được biết đến chủ yếu trong công nghiệp như một khoáng vật dùng để làm bột talc, nhờ vào tính chất trơn và khả năng hấp thụ độ ẩm. Sự kết hợp giữa nguồn gốc và ứng dụng thực tiễn đã củng cố ý nghĩa hiện tại của từ này như một vật liệu đa năng trong nhiều lĩnh vực.
Talc là một từ thường gặp trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần nghe và đọc. Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh liên quan đến khoáng sản, mỹ phẩm và dược phẩm. Trong phần viết, thí sinh có thể nhắc đến talc khi bàn luận về tính chất vật lý hoặc ứng dụng trong công nghiệp. Ngoài ra, talc cũng được sử dụng phổ biến trong các ngành công nghiệp như sản xuất bột trẻ em và chế biến thực phẩm, nhấn mạnh vai trò quan trọng của nó trong đời sống hàng ngày.
Họ từ
Talc, hay còn gọi là talc hạt, là một khoáng chất silicate có thành phần chủ yếu là magnesium silicate hydrate, thường xuất hiện dưới dạng bột mịn. Talc được biết đến với tính chất hấp thụ độ ẩm và khả năng trơn trượt, thường được sử dụng trong mỹ phẩm, sản phẩm chăm sóc da và làm chất bổ sung trong công nghiệp. Trong tiếng Anh, "talc" được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách viết, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, việc phát âm có thể hơi khác biệt giữa hai vùng miền.
Talc xuất phát từ tiếng Latinh "talcum", có nguồn gốc từ từ "talq", nghĩa là "mịn" hoặc "mềm". Trong lịch sử, talc đã được sử dụng từ thời kỳ cổ đại, đặc biệt trong các nền văn minh Ai Cập và Ấn Độ để chế tạo mỹ phẩm và thuốc. Hiện nay, talc được biết đến chủ yếu trong công nghiệp như một khoáng vật dùng để làm bột talc, nhờ vào tính chất trơn và khả năng hấp thụ độ ẩm. Sự kết hợp giữa nguồn gốc và ứng dụng thực tiễn đã củng cố ý nghĩa hiện tại của từ này như một vật liệu đa năng trong nhiều lĩnh vực.
Talc là một từ thường gặp trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần nghe và đọc. Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh liên quan đến khoáng sản, mỹ phẩm và dược phẩm. Trong phần viết, thí sinh có thể nhắc đến talc khi bàn luận về tính chất vật lý hoặc ứng dụng trong công nghiệp. Ngoài ra, talc cũng được sử dụng phổ biến trong các ngành công nghiệp như sản xuất bột trẻ em và chế biến thực phẩm, nhấn mạnh vai trò quan trọng của nó trong đời sống hàng ngày.
