Bản dịch của từ Talc trong tiếng Việt

Talc

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Talc(Noun)

tˈælk
tˈælk
01

Một khoáng chất mềm, thường có màu trắng, xám hoặc xanh nhạt, bề mặt hơi nhờn khi chạm vào; thường gặp dưới dạng khối bán trong suốt hoặc các tấm mỏng; thành phần chính là silicat magiê giàu nước. Thường được dùng làm bột talc (phấn rôm) hoặc chất làm trơn trong công nghiệp và mỹ phẩm.

A white grey or pale green soft mineral with a greasy feel occurring as translucent masses or laminae and consisting of hydrated magnesium silicate.

一种柔软的矿物,颜色为白色、灰色或浅绿色,触感油腻,常见为半透明的块体或薄片,主要成分为水合镁硅酸盐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một loại bột mịn thường gọi là phấn rôm; dùng để thoa lên da để hút ẩm, giảm ma sát và giữ cho da khô, thường dùng cho trẻ em hoặc trong mỹ phẩm.

Talcum powder.

滑石粉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Talc(Verb)

tˈælk
tˈælk
01

Rắc bột talc lên bề mặt cái gì đó hoặc xử lý bề mặt bằng bột talc (phấn talc) để làm khô, chống dính hoặc giảm ma sát.

Powder or treat something with talc.

用滑石粉处理表面

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ