Bản dịch của từ Talk to me trong tiếng Việt

Talk to me

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Talk to me(Phrase)

tˈɔːk tˈuː mˈɛ
ˈtɔk ˈtoʊ ˈmɛ
01

Tham gia vào cuộc trò chuyện với ai đó một cách hỗ trợ hoặc thân thiện.

To engage in conversation with someone in a supportive or friendly manner

Ví dụ
02

Giao tiếp bằng lời nói với ai đó, thường là để hỏi ý kiến hoặc lời khuyên của họ.

To communicate verbally with someone often to seek their advice or opinion

Ví dụ
03

Yêu cầu ai đó lắng nghe hoặc quan tâm đến điều đang được nói.

To request someone to listen or give their attention to what is being said

Ví dụ