Bản dịch của từ Tamarindo trong tiếng Việt

Tamarindo

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tamarindo(Noun)

tˌæmərˈɪndəʊ
ˈtæmɝˈɪndoʊ
01

Cây tạo ra trái me, nổi tiếng với những quả dài chứa phần thịt có màu nâu.

The tree that produces the tamarind fruit known for its long pods containing a brown pulp

Ví dụ
02

Một loại gia vị hoặc nước chấm được làm từ quả me, thường được sử dụng trong các nền ẩm thực trên khắp thế giới.

A spice or condiment made from the tamarind fruit commonly used in cuisines around the world

Ví dụ
03

Một loại trái cây nhiệt đới có vị ngọt và chua, thường được sử dụng trong đồ uống và món tráng miệng.

A tropical fruit with a sweet and tangy flavor often used in beverages and desserts

Ví dụ