Bản dịch của từ Teaser campaign trong tiếng Việt
Teaser campaign

Teaser campaign(Noun)
Chiến lược quảng bá tạo tò mò và phấn khích về một sản phẩm hoặc dịch vụ trước khi ra mắt.
A promotional strategy that sparks curiosity and excitement about a product or service before its launch.
这是一种通过营造好奇心和兴奋感,在产品或服务发布前进行宣传的策略。
Một loạt các chiến dịch truyền thông marketing được thiết kế nhằm kích thích sự tò mò của khán giả bằng cách tiết lộ rất ít thông tin về một sự kiện hoặc sản phẩm sắp tới.
A series of marketing messages designed to pique the audience's curiosity by revealing very little information about an upcoming event or product.
一系列市场推广信息旨在激发观众的好奇心,通过透露关于未来事件或产品的最少信息来引发兴趣。
Việc sử dụng các gợi ý hoặc phần nhỏ thông tin để thu hút khách hàng tiềm năng và tạo ra sự mong đợi.
In practice, using hints or small pieces of information to attract potential customers and build anticipation.
利用暗示或一些小线索吸引潜在客户,营造期待感的技巧。
