Bản dịch của từ Technological exclusivity trong tiếng Việt
Technological exclusivity
Phrase

Technological exclusivity(Phrase)
tˌɛknəlˈɒdʒɪkəl ˌɛkskluːsˈɪvɪti
ˌtɛknəˈɫɑdʒɪkəɫ ˌɛkskɫuˈsɪvɪti
01
Trạng thái bị giới hạn ở một công nghệ nhất định chỉ có thể tiếp cận bởi một nhóm hoặc tổ chức cụ thể.
The state of being restricted to certain technology only accessible to a specific group or organization
Ví dụ
02
Một tình huống mà các tiến bộ công nghệ nhất định được giữ bí mật hoặc chỉ giới hạn cho một số thực thể cụ thể.
A situation where certain technological advancements are kept secret or limited to particular entities
Ví dụ
03
Việc cấp quyền truy cập độc quyền vào công nghệ cho một nhóm được chọn thường dẫn đến lợi thế cạnh tranh.
The practice of granting exclusive access to technology to a selected group often leading to competitive advantages
Ví dụ
