Bản dịch của từ Tee trong tiếng Việt

Tee

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tee(Verb)

tˈi
tˈi
01

Đặt bóng lên tee (chân đỡ nhỏ) để chuẩn bị phát cú đầu tiên của vòng đấu hoặc hố trong môn golf.

Place the ball on a tee ready to make the first stroke of the round or hole.

将球放在小支架上准备击球。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Tee(Noun)

tˈi
tˈi
01

Áo phông (áo T-shirt) — một loại áo thường làm bằng vải cotton, có cổ tròn hoặc chữ V, tay ngắn, mặc hàng ngày rất thoải mái.

A T-shirt.

T恤衫

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trong các trò chơi như bowls (bóng ném), quoits (ném vòng), curling và những trò tương tự, “tee” là dấu mốc hoặc điểm mục tiêu mà người chơi nhắm tới khi tung hoặc lăn quả bóng (tức là vị trí để hướng đến hoặc đặt làm mục tiêu).

A mark aimed at in bowls, quoits, curling, and other similar games.

在投掷或滚动球类游戏中,玩家瞄准的标记或目标。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Khu vực được dọn sẵn trên sân golf, nơi người chơi đặt bóng và thực hiện cú phát bóng đầu tiên cho từng lỗ (thường gọi là khu phát bóng hoặc điểm phát).

A cleared space on a golf course, from which the ball is struck at the beginning of play for each hole.

高尔夫球场的发球区

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ