Bản dịch của từ Tegmen trong tiếng Việt

Tegmen

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tegmen(Noun)

tˈɛgmn
tˈɛgmn
01

Một mảnh xương mỏng tạo thành mái của tai giữa; là một phần của xương thái dương che phủ khoang tai giữa.

A plate of thin bone forming the roof of the middle ear a part of the temporal bone.

中耳的薄骨顶盖

Ví dụ
02

Một dạng cánh trước đã hóa cứng (dày, cứng) dùng để che bảo vệ cánh sau ở châu chấu và các loài côn trùng họ hàng; nói cách khác là “mảnh cánh cứng che bên ngoài”.

A sclerotized forewing serving to cover the hindwing in grasshoppers and related insects.

保护后翅的硬化前翅

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Lớp bảo vệ mỏng, bên trong hạt (hạt giống), nằm giữa vỏ ngoài và phôi, có chức năng bảo vệ phần trong của hạt.

The delicate inner protective layer of a seed.

种子内部的保护层

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh