Bản dịch của từ Tegmen trong tiếng Việt
Tegmen

Tegmen (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Lớp bảo vệ mỏng, bên trong hạt (hạt giống), nằm giữa vỏ ngoài và phôi, có chức năng bảo vệ phần trong của hạt.
The delicate inner protective layer of a seed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Tegmen" là một thuật ngữ sinh học chỉ lớp vỏ bảo vệ hoặc che chắn cho một cấu trúc nào đó trong cơ thể động vật hoặc thực vật. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh giải phẫu thần kinh để chỉ phần vỏ não che phủ các bộ phận bên dưới. Trong tiếng Anh, "tegmen" không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ, nhưng cách phát âm và âm điệu có thể thay đổi nhẹ giữa các vùng miền. Tham chiếu đến "tegmen" trong nghiên cứu sinh học nhấn mạnh vai trò bảo vệ của nó trong cấu trúc sinh học.
"Tegmen" là một thuật ngữ sinh học chỉ lớp vỏ bảo vệ hoặc che chắn cho một cấu trúc nào đó trong cơ thể động vật hoặc thực vật. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh giải phẫu thần kinh để chỉ phần vỏ não che phủ các bộ phận bên dưới. Trong tiếng Anh, "tegmen" không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ, nhưng cách phát âm và âm điệu có thể thay đổi nhẹ giữa các vùng miền. Tham chiếu đến "tegmen" trong nghiên cứu sinh học nhấn mạnh vai trò bảo vệ của nó trong cấu trúc sinh học.
