tempera
tempera (Noun)
Nghĩa 01
Một kỹ thuật vẽ sơn dùng màu (bột màu) hoà vào một nhũ tương tan trong nước, thường là lòng đỏ trứng, để tạo lớp sơn. Kỹ thuật này từng được dùng rộng rãi ở châu Âu cho tranh vẽ tinh xảo trên bảng gỗ từ thế kỷ 12–15 trước khi dần được thay thế bằng sơn dầu.
A method of painting with pigments dispersed in an emulsion miscible with water, typically egg yolk. The method was used in Europe for fine painting, mainly on wood panels, from the 12th or early 13th century until the 15th, when it began to give way to oils.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tempera là một loại chất liệu màu nước, được chế tạo từ bột màu và chất liên kết như lòng đỏ trứng hay nhựa tự nhiên. Nguồn gốc của tempera có thể được truy nguyên từ thời kỳ Phục Hưng, thường được sử dụng để tạo ra các tác phẩm nghệ thuật trên bảng gỗ hoặc vải. Trong tiếng Anh, "tempera" được sử dụng giống nhau ở cả Anh và Mỹ, nhưng một số nghệ sĩ hiện đại có thể ưa chuộng phương pháp acrylic hơn do tính linh hoạt và khả năng bền màu.