Bản dịch của từ Tent card trong tiếng Việt

Tent card

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tent card (Phrase)

tˈɛnt kˈɑːd
ˈtɛnt ˈkɑrd
01

Thường được sử dụng trong các bối cảnh như tiệc tùng hoặc cuộc họp để xác định bố trí chỗ ngồi hoặc cung cấp thông tin về một mục nào đó.

Typically used in settings like banquets or meetings to identify seating arrangements or to provide information about an item

Ví dụ
02

Một tấm thiệp đứng thẳng trên bề mặt, thường được dùng để trưng bày thông tin hoặc một thông điệp.

A card that stands upright on a surface often used for displaying information or a message

Ví dụ
03

Một tấm thiệp nhỏ thường được đặt trên bàn tại các sự kiện để chỉ ra tên hoặc chức danh.

A small card usually placed on tables at events to indicate a name or a title

Ví dụ