Bản dịch của từ Terrier trong tiếng Việt

Terrier

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Terrier (Noun)

tˈɛɹiɚ
tˈɛɹiəɹ
01

Một giống chó nhỏ, ban đầu được nuôi để truy bắt cáo và các loài thú đào hang bằng cách đánh chúng ra khỏi hang.

A small dog of a breed originally used for turning out foxes and other burrowing animals from their earths.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một sổ đăng ký đất đai của chủ đất, ban đầu liệt kê các tá điền (những người thuê đất), diện tích họ đang sử dụng và tiền thuê đã trả; về sau chỉ gồm mô tả diện tích đất và ranh giới của bất động sản.

A register of the lands belonging to a landowner originally including a list of tenants their holdings and the rents paid later consisting of a description of the acreage and boundaries of the property.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Người là thành viên của Lực lượng Dân quân Vùng (Territorial Army) — tức là một quân nhân thuộc lực lượng dự bị/địa phương tham gia huấn luyện và sẵn sàng phục vụ khi cần.

A member of the Territorial Army.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh