Bản dịch của từ Terrier trong tiếng Việt
Terrier

Terrier (Noun)
Một giống chó nhỏ, ban đầu được nuôi để truy bắt cáo và các loài thú đào hang bằng cách đánh chúng ra khỏi hang.
A small dog of a breed originally used for turning out foxes and other burrowing animals from their earths.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một sổ đăng ký đất đai của chủ đất, ban đầu liệt kê các tá điền (những người thuê đất), diện tích họ đang sử dụng và tiền thuê đã trả; về sau chỉ gồm mô tả diện tích đất và ranh giới của bất động sản.
A register of the lands belonging to a landowner originally including a list of tenants their holdings and the rents paid later consisting of a description of the acreage and boundaries of the property.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Người là thành viên của Lực lượng Dân quân Vùng (Territorial Army) — tức là một quân nhân thuộc lực lượng dự bị/địa phương tham gia huấn luyện và sẵn sàng phục vụ khi cần.
A member of the Territorial Army.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Terrier là một từ chỉ nhóm chó săn có nguồn gốc từ Anh, được biết đến với khả năng đào bới và săn mồi hiệu quả. Từ này không có sự khác biệt về cách viết giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng đặc điểm giống và hình dạng của các giống terrier có thể thay đổi tùy theo vùng. Trong tiếng Anh, terrier thường được dùng để chỉ các giống chó như Jack Russell Terrier, Bull Terrier, và Scottish Terrier. Chó terrier thường có tính cách năng động và dễ huấn luyện, mang lại giá trị cao trong các hoạt động thể thao.
Terrier là một từ chỉ nhóm chó săn có nguồn gốc từ Anh, được biết đến với khả năng đào bới và săn mồi hiệu quả. Từ này không có sự khác biệt về cách viết giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng đặc điểm giống và hình dạng của các giống terrier có thể thay đổi tùy theo vùng. Trong tiếng Anh, terrier thường được dùng để chỉ các giống chó như Jack Russell Terrier, Bull Terrier, và Scottish Terrier. Chó terrier thường có tính cách năng động và dễ huấn luyện, mang lại giá trị cao trong các hoạt động thể thao.
