Anh - Việt

Bản dịch của từ Terrier trong tiếng Việt

terrier

Noun

terrier (Noun)

/tˈɛɹiɚ/
/tˈɛɹiəɹ/
AI

Nghĩa 01

Một giống chó nhỏ, ban đầu được nuôi để truy bắt cáo và các loài thú đào hang bằng cách đánh chúng ra khỏi hang.

A small dog of a breed originally used for turning out foxes and other burrowing animals from their earths.

Ví dụ
Hàng xóm của tôi có một chú terrier thân thiện thích chơi ngoài trời.My neighbor has a friendly terrier that loves to play outside.
Nhiều người không thích terrier vì kích thước nhỏ của chúng.Many people do not prefer terriers for their small size.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một sổ đăng ký đất đai của chủ đất, ban đầu liệt kê các tá điền (những người thuê đất), diện tích họ đang sử dụng và tiền thuê đã trả; về sau chỉ gồm mô tả diện tích đất và ranh giới của bất động sản.

A register of the lands belonging to a landowner originally including a list of tenants their holdings and the rents paid later consisting of a description of the acreage and boundaries of the property.

Ví dụ
Sổ địa chính cho thấy tất cả đất đai thuộc về ông Smith.The terrier showed all the land owned by Mr. Smith.
Sổ địa chính không bao gồm bất kỳ đất nào thuộc về thành phố.The terrier does not include any land owned by the city.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Người là thành viên của Lực lượng Dân quân Vùng (Territorial Army) — tức là một quân nhân thuộc lực lượng dự bị/địa phương tham gia huấn luyện và sẵn sàng phục vụ khi cần.

A member of the Territorial Army.

Ví dụ
John gia nhập lực lượng terrier để phục vụ đất nước trong xung đột.John joined the terrier to serve his country during the conflict.
Nhiều người không hiểu vai trò của một lực lượng terrier.Many people do not understand the role of a terrier.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh