Bản dịch của từ Texas trong tiếng Việt
Texas
Noun [U/C]

Texas(Noun)
tˈɛksəz
ˈtɛksəz
01
Tiểu bang lớn thứ hai của Mỹ về cả diện tích và dân số
The second largest US state by both area and population
Ví dụ
Ví dụ
Texas

Tiểu bang lớn thứ hai của Mỹ về cả diện tích và dân số
The second largest US state by both area and population