Anh - Việt

Bản dịch của từ That's the last straw trong tiếng Việt

that's the last straw

Phrase

that's the last straw (Phrase)

/ðˈæts ðə lˈæst stɹˈɔ/
/ðˈæts ðə lˈæst stɹˈɔ/
AI

Nghĩa 01

Hành động hoặc sự kiện cuối cùng trong một chuỗi những hành động không thể chấp nhận, sau khi mà một người không còn chịu đựng được tình huống.

The last in a series of unacceptable actions or events, after which one can no longer tolerate the situation.

Ví dụ
Khi cô ấy lại nói dối, đó là giọt nước tràn ly với anh.When she lied again, that was the last straw for him.
Đó không phải là giọt nước tràn ly; anh ấy vẫn có thể cải thiện hành vi.That’s not the last straw; he can still improve his behavior.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một sự khiêu khích cuối cùng khiến ai đó phải hành động hoặc phản ứng mạnh mẽ.

A final provocation that pushes someone to take action or react violently.

Ví dụ
Khi họ phớt lờ mối quan tâm của tôi, đó là giọt nước tràn ly.When they ignored my concerns, that’s the last straw for me.
Đó không phải là giọt nước tràn ly; tôi có thể chịu đựng nhiều thử thách hơn.That’s not the last straw; I can handle more challenges.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Được sử dụng để chỉ ra một điểm bùng nổ cho sự kiên nhẫn hoặc chịu đựng của ai đó.

Used to signify a tipping point for someone's patience or endurance.

Ví dụ
Khi anh ta xúc phạm bạn tôi, đó là giọt nước tràn ly với tôi.When he insulted my friend, that's the last straw for me.
Đó không phải là giọt nước tràn ly; tôi có thể chịu đựng thêm thử thách.That's not the last straw; I can handle more challenges.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh