Bản dịch của từ The sphere trong tiếng Việt

The sphere

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The sphere(Noun)

tʰˈiː sfˈiə
ˈθi ˈsfɪr
01

Một hình khối rắn có dạng hình cầu, trong đó mọi điểm trên bề mặt đều cách đều từ tâm.

A solid figure that is perfectly round where every point on the surface is the same distance from the center

Ví dụ
02

Bất kỳ vật thể hình tròn nào hoặc bề mặt như quả địa cầu hoặc quả bóng.

Any circular object or surface such as a globe or ball

Ví dụ
03

Một lĩnh vực hoạt động hoặc sở thích, một miền.

An area of activity or interest a domain

Ví dụ