there's no rest for the wicked
there's no rest for the wicked (Phrase)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Thường được sử dụng để ngụ ý rằng những người đang sa vào tội lỗi không có sự bình yên hoặc nghỉ ngơi.
Often used to imply that those who are engaged in wrongdoing do not have peace or respite.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Câu thành ngữ "there's no rest for the wicked" diễn tả quan điểm rằng những người có hành động xấu xa thường phải đối mặt với những khó khăn và không bao giờ tìm thấy sự bình yên. Thành ngữ này thể hiện tính chất khắc nghiệt của cuộc sống, cho rằng những tội lỗi sẽ mang lại hậu quả liên tiếp. Nguồn gốc của cụm từ này xuất phát từ các tác phẩm văn học, nổi bật trong Kinh Thánh. Thường được sử dụng trong cả Anh Mỹ và Anh Anh với cùng một ý nghĩa, nhưng có thể khác biệt trong cách diễn đạt trong văn nói.