Anh - Việt

Bản dịch của từ There's no rest for the wicked trong tiếng Việt

there's no rest for the wicked

Phrase

there's no rest for the wicked (Phrase)

/ðˈɛɹz nˈoʊ ɹˈɛst fˈɔɹ ðə wˈɪkəd/
/ðˈɛɹz nˈoʊ ɹˈɛst fˈɔɹ ðə wˈɪkəd/
AI

Nghĩa 01

Một cụm từ có nghĩa là những người xấu phải liên tục đối mặt với hậu quả của hành động của họ.

A phrase meaning that bad people must continually deal with the consequences of their actions.

Ví dụ
Không có sự nghỉ ngơi cho kẻ ác trong xã hội ngày nay.There's no rest for the wicked in our society today.
Không có sự nghỉ ngơi cho kẻ ác; họ phải đối mặt với hậu quả liên tục.There’s no rest for the wicked; they face constant consequences.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Thường được sử dụng để ngụ ý rằng những người đang sa vào tội lỗi không có sự bình yên hoặc nghỉ ngơi.

Often used to imply that those who are engaged in wrongdoing do not have peace or respite.

Ví dụ
Những kẻ xấu không có thời gian nghỉ ngơi ở những xã hội tham nhũng như Mexico.There's no rest for the wicked in corrupt societies like Mexico.
Những kẻ xấu không có thời gian nghỉ ngơi; tỷ lệ tội phạm vẫn tăng ở các thành phố.There's no rest for the wicked; crime rates keep rising in cities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Thường được sử dụng để diễn đạt ý tưởng rằng những người làm điều vô đạo đức sẽ luôn bận rộn vì những việc làm sai trái của họ.

Commonly used to express an idea that those doing immoral things will always be busy due to their misdeeds.

Ví dụ
Không có thời gian nghỉ ngơi cho kẻ xấu trong thị trường việc làm cạnh tranh hiện nay.There's no rest for the wicked in today's competitive job market.
Không có nhiều thời gian rảnh cho những người lợi dụng xu hướng mạng xã hội.There's not much downtime for those who exploit social media trends.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh