ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Thermal burn
Một loại chấn thương do tiếp xúc với nhiệt độ cao, gây tổn thương cho da và các mô bên dưới.
A type of injury caused by exposure to high temperatures, resulting in damage to skin and underlying tissues.
热灼伤 - 因接触高温而引起的伤害,导致皮肤和深层组织受损
Một vết bỏng do các nguồn nhiệt như lửa, hơi nước hoặc bề mặt nóng.
A burn caused by sources of heat such as fire, steam, or hot surfaces.
热灼伤 - 由火、蒸汽或高温表面等热源引起的烧伤
Một chấn thương cấp tính có thể dẫn đến các mức độ tổn thương da khác nhau bao gồm đỏ da, phỏng nước và cháy.
An acute injury that can lead to various degrees of skin damage including redness, blistering, and charring.
热灼伤 - 一种急性损伤,可导致不同程度的皮肤损害,包括发红、水泡和焦黑