Bản dịch của từ Thermally treated trong tiếng Việt

Thermally treated

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thermally treated(Phrase)

θˈɜːməli trˈiːtɪd
ˈθɝməɫi ˈtritɪd
01

Liên quan đến quy trình làm nóng một cái gì đó để nâng cao đặc tính hoặc hiệu quả của nó

Related to the process of heating something to enhance its characteristics or effectiveness

Ví dụ
02

Bao gồm các phương pháp sử dụng nhiệt để sửa đổi cấu trúc vật lý hoặc hóa học của sản phẩm

Involving methods that use heat to modify the physical or chemical structure of a product

Ví dụ
03

Liên quan đến việc áp dụng xử lý nhiệt cho một vật liệu hoặc chất để thay đổi các tính chất của nó

Pertaining to the application of heat treatment to a material or substance to alter its properties

Ví dụ