Bản dịch của từ Thin plate trong tiếng Việt

Thin plate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thin plate(Noun)

thˈɪn plˈeɪt
ˈθɪn ˈpɫeɪt
01

Một mảnh phẳng mỏng thường được sử dụng trong nhiều ứng dụng như xây dựng, sản xuất hoặc nghệ thuật.

A thin flat piece of material typically used in various applications such as construction manufacturing or art

Ví dụ
02

Một lớp mỏng hoặc tấm mỏng có thể được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau, chẳng hạn như cách nhiệt hoặc đóng gói.

A slender layer or sheet that can be used for various purposes such as insulation or packaging

Ví dụ
03

Trong địa chất, một lớp mỏng đề cập đến một lớp địa tầng mà có độ dày rõ ràng thấp hơn so với các lớp xung quanh.

In geology a thin plate refers to a geological layer that is noticeably less thick than surrounding layers

Ví dụ