Bản dịch của từ Throughline trong tiếng Việt

Throughline

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Throughline(Noun)

θɹˈulhˌaɪn
θɹˈulhˌaɪn
01

Trong thuật ngữ phê bình văn học/narratology, “throughline” là chủ đề, mạch chủ hoặc ý tưởng xuyên suốt chạy suốt cốt truyện của một cuốn sách, phim hoặc tác phẩm kể chuyện (hoặc một chuỗi tác phẩm liên quan). Nó là sợi chỉ chủ đạo nối các sự kiện, nhân vật và cảnh lại với nhau để tạo nên ý nghĩa chung.

Narratology In full through line of action a theme that runs through the plot of a book film or other narrative work or a series of such related works.

贯穿整个故事的主题或主线

Ví dụ
02

Trong ngữ cảnh đường sắt: một tuyến đường sắt mà hành khách có thể đi suốt hành trình mà không cần phải chuyển tàu.

Rail transport A railway route that passengers can take without needing to change trains.

直达列车

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh