throughline
throughline (Noun)
Nghĩa 01
Trong thuật ngữ phê bình văn học/narratology, “throughline” là chủ đề, mạch chủ hoặc ý tưởng xuyên suốt chạy suốt cốt truyện của một cuốn sách, phim hoặc tác phẩm kể chuyện (hoặc một chuỗi tác phẩm liên quan). Nó là sợi chỉ chủ đạo nối các sự kiện, nhân vật và cảnh lại với nhau để tạo nên ý nghĩa chung.
narratology In full through line of action a theme that runs through the plot of a book film or other narrative work or a series of such related works.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "throughline" dùng để chỉ sợi chỉ đỏ hoặc chủ đề xuyên suốt trong một tác phẩm văn học, phim ảnh hoặc kịch bản, giúp kết nối các phần khác nhau lại với nhau. Trong tiếng Anh Mỹ, "throughline" được sử dụng rộng rãi hơn trong lĩnh vực sáng tạo, trong khi trong tiếng Anh Anh, từ này ít phổ biến hơn và có thể thay thế bằng "theme" hoặc "thread". Cách phát âm cũng tương tự nhưng có thể có sự khác biệt về nhấn âm, phản ánh tính đặc thù văn hóa trong việc sử dụng ngôn ngữ.