Anh - Việt

Bản dịch của từ Throughline trong tiếng Việt

throughline

Noun

throughline (Noun)

/θɹˈulhˌaɪn/
/θɹˈulhˌaɪn/
AI

Nghĩa 01

Trong thuật ngữ phê bình văn học/narratology, “throughline” là chủ đề, mạch chủ hoặc ý tưởng xuyên suốt chạy suốt cốt truyện của một cuốn sách, phim hoặc tác phẩm kể chuyện (hoặc một chuỗi tác phẩm liên quan). Nó là sợi chỉ chủ đạo nối các sự kiện, nhân vật và cảnh lại với nhau để tạo nên ý nghĩa chung.

narratology In full through line of action a theme that runs through the plot of a book film or other narrative work or a series of such related works.

Ví dụ
Sự thông qua của tiểu thuyết khám phá các chủ đề về bất công xã hội.The throughline of the novel explores themes of social injustice.
Bộ phim thiếu một thông qua rõ ràng, làm cho việc theo dõi trở nên khó khăn.The film lacked a clear throughline, making it hard to follow.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Trong ngữ cảnh đường sắt: một tuyến đường sắt mà hành khách có thể đi suốt hành trình mà không cần phải chuyển tàu.

rail transport A railway route that passengers can take without needing to change trains.

Ví dụ
Tuyến đường từ New York đến Boston rất thuận tiện cho du khách.The throughline from New York to Boston is convenient for travelers.
Không có tuyến đường nào kết nối Chicago và Los Angeles trực tiếp.There is no throughline connecting Chicago and Los Angeles directly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh