Bản dịch của từ Tiny clothes trong tiếng Việt

Tiny clothes

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tiny clothes(Noun)

tˈaɪni klˈəʊðz
ˈtaɪni ˈkɫoʊðz
01

Thời trang có kích thước nhỏ nhắn thường được đặc trưng bởi thiết kế tinh tế hoặc phức tạp.

Apparel that is diminutive in scale often characterized by its delicate or intricate design

Ví dụ
02

Trang phục được thiết kế ôm sát hoặc gần gũi với cơ thể.

Garments that are designed to fit snugly or closely to the body

Ví dụ
03

Quần áo rất nhỏ, thường dành cho búp bê hoặc trẻ em nhỏ.

Clothing that is very small in size typically meant for dolls or small children

Ví dụ