Bản dịch của từ Titan trong tiếng Việt
Titan
Noun [U/C]

Titan(Noun)
tˈaɪtən
ˈtaɪtən
01
Trong thần thoại Hy Lạp, những vị thần lớn tuổi hơn từng bị các vị thần Olympian lật đổ
In Greek mythology, any ancient god who was overthrown by the Olympian gods
在希腊神话中,任何被奥林匹斯诸神推翻的长辈神祇都可以这么称呼。
Ví dụ
02
Một mặt trăng của hành tinh Thổ tinh nổi bật với khí quyển dày đặc và các hồ methane trên bề mặt.
One of Saturn's moons is famous for its thick atmosphere and methane lakes on its surface.
土星的一颗卫星以其浓厚的大气层和表面上的沼气湖而闻名,令人印象深刻。
Ví dụ
