Bản dịch của từ Titan trong tiếng Việt
Titan
Noun [U/C]

Titan(Noun)
tˈaɪtən
ˈtaɪtən
01
Trong thần thoại Hy Lạp, bất kỳ vị thần cổ xưa nào bị các vị thần Olympian lật đổ
In Greek mythology any of the elder gods who were overthrown by the Olympian gods
Ví dụ
Ví dụ
