Bản dịch của từ Titan trong tiếng Việt
Titan
Noun Countable

Titan (Noun Countable)
tˈaɪtən
ˈtaɪtən
01
Vật, công ty hoặc tổ chức có quy mô, sức mạnh hay tầm ảnh hưởng cực lớn
A very large or powerful thing especially a company or organization
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
