Anh - Việt

Bản dịch của từ Titan trong tiếng Việt

titan

Noun Countable

titan (Noun Countable)

/tˈaɪtən/
/ˈtaɪtən/
AI

Nghĩa 01

vật, công ty hoặc tổ chức có quy mô, sức mạnh hay tầm ảnh hưởng cực lớn

A very large or powerful thing especially a company or organization

Ví dụ
Tesla trở thành một tập đoàn khổng lồ thúc đẩy thay đổi xã hội sau khi xe giá rẻ giúp hàng triệu người.Tesla became a titan of social change after affordable cars reached millions.
Một tổ chức từ thiện nhỏ không phải là một ông lớn, dù giúp đỡ 5.000 gia đình.A small charity is not a titan, despite helping 5,000 families.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

một vị thần khổng lồ thuộc chủng tộc các thần mạnh mẽ trong thần thoại Hy Lạp, từng chiến đấu với các thần Olympus

In Greek mythology one of a race of powerful gods who fought against the Olympian gods

Ví dụ
Trong thần thoại Hy Lạp, Cronus là một vị thần khổng lồ mạnh mẽ, cai trị trước Zeus.In Greek mythology, Cronus was a powerful Titan who ruled before Zeus.
Các vị thần khổng lồ không phải con người, mà là những thần linh mạnh mẽ chống lại các vị thần Olympus.Titans were not humans; they were powerful gods opposing Olympians.

Nghĩa 03

người có sức mạnh, tài năng hoặc tầm ảnh hưởng rất lớn trong một lĩnh vực

A person of very great strength importance ability or influence

Ví dụ
Gã khổng lồ truyền thông xã hội Trần Vĩ đã mở rộng giáo dục số ở nông thôn.Social media titan Chen Wei expanded digital education in rural areas.
Vị khổng lồ kinh doanh này không giải quyết nạn thất nghiệp thanh niên ở Brazil.The business titan did not solve youth unemployment in Brazil.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh