Bản dịch của từ Titan trong tiếng Việt

Titan

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Titan (Noun Countable)

tˈaɪtən
ˈtaɪtən
01

Vật, công ty hoặc tổ chức có quy mô, sức mạnh hay tầm ảnh hưởng cực lớn

A very large or powerful thing especially a company or organization

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một vị thần khổng lồ thuộc chủng tộc các thần mạnh mẽ trong thần thoại Hy Lạp, từng chiến đấu với các thần Olympus

In Greek mythology one of a race of powerful gods who fought against the Olympian gods

Ví dụ
03

Người có sức mạnh, tài năng hoặc tầm ảnh hưởng rất lớn trong một lĩnh vực

A person of very great strength importance ability or influence

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa