Bản dịch của từ To bond trong tiếng Việt
To bond
Verb

To bond(Verb)
tˈuː bˈɒnd
ˈtoʊ ˈbɑnd
01
Để thiết lập một nghĩa vụ tài chính hoặc bảo lãnh như trái phiếu trong tài chính
To establish a financial obligation or guarantee such as a bond in finance
Ví dụ
02
Để hình thành một kết nối hoặc mối quan hệ chặt chẽ với ai đó
To form a close connection or relationship with someone
Ví dụ
