Bản dịch của từ To bond trong tiếng Việt

To bond

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To bond(Verb)

tˈuː bˈɒnd
ˈtoʊ ˈbɑnd
01

Để thiết lập một nghĩa vụ tài chính hoặc bảo lãnh như trái phiếu trong tài chính

To establish a financial obligation or guarantee such as a bond in finance

Ví dụ
02

Để hình thành một kết nối hoặc mối quan hệ chặt chẽ với ai đó

To form a close connection or relationship with someone

Ví dụ
03

Để nối hai vật liệu lại với nhau, đặc biệt là bằng cách nung chảy hoặc sử dụng chất kết dính

To join two materials together especially by melting or using an adhesive

Ví dụ