Bản dịch của từ To charge trong tiếng Việt
To charge
Verb Noun [U/C]

To charge(Verb)
tˈuː tʃˈɑːdʒ
ˈtoʊ ˈtʃɑrdʒ
To charge(Noun)
tˈuː tʃˈɑːdʒ
ˈtoʊ ˈtʃɑrdʒ
02
Buộc tội ai đó phạm tội
An accusation or claim especially in a legal context
Ví dụ
03
Để tiếp thêm năng lượng hoặc làm tràn đầy điện năng
A responsibility or obligation
Ví dụ
