Bản dịch của từ To consolidate funds trong tiếng Việt
To consolidate funds
Verb

To consolidate funds(Verb)
tˈuː kənsˈɒlɪdˌeɪt fˈʌndz
ˈtoʊ kənˈsɑɫəˌdeɪt ˈfəndz
01
Làm cho cái gì đó mạnh hơn về mặt vật lý hoặc rắn chắc hơn
To make something physically stronger or more solid
Ví dụ
Ví dụ
03
Để hợp nhất hoặc tập hợp lại với nhau đặc biệt là trong kinh doanh hoặc tài chính như hợp nhất nợ hoặc quỹ
To unite or bring together especially in business or finance such as consolidating debt or funds
Ví dụ
