Bản dịch của từ To consolidate funds trong tiếng Việt

To consolidate funds

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To consolidate funds(Verb)

tˈuː kənsˈɒlɪdˌeɪt fˈʌndz
ˈtoʊ kənˈsɑɫəˌdeɪt ˈfəndz
01

Làm cho cái gì đó mạnh hơn về mặt vật lý hoặc rắn chắc hơn

To make something physically stronger or more solid

Ví dụ
02

Kết hợp một số thứ thành một tổng thể hiệu quả hơn hoặc mạch lạc hơn

To combine a number of things into a single more effective or coherent whole

Ví dụ
03

Để hợp nhất hoặc tập hợp lại với nhau đặc biệt là trong kinh doanh hoặc tài chính như hợp nhất nợ hoặc quỹ

To unite or bring together especially in business or finance such as consolidating debt or funds

Ví dụ