Bản dịch của từ To hibernate trong tiếng Việt

To hibernate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To hibernate(Verb)

tˈuː hˈaɪbənˌeɪt
ˈtoʊ ˈhɪbɝˌneɪt
01

Dành một khoảng thời gian dài để nghỉ ngơi hoặc không hoạt động thường là phản ứng đối với các điều kiện khí hậu theo mùa.

To spend a prolonged period at rest or inactivity typically as a response to seasonal climatic conditions

Ví dụ
02

Trải qua trạng thái ngủ đông để sống sót qua những điều kiện bất lợi.

To undergo a dormant state to survive adverse conditions

Ví dụ
03

Để giữ trạng thái không hoạt động hoặc tiềm ẩn, đặc biệt là trong mùa đông.

To remain inactive or dormant especially during a winter period

Ví dụ