Bản dịch của từ Tolerable diet trong tiếng Việt

Tolerable diet

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tolerable diet(Phrase)

tˈəʊlərəbəl dˈaɪət
ˈtɑɫɝəbəɫ ˈdit
01

Một loại chế độ ăn uống mà có thể chấp nhận hoặc dễ chịu về mặt hương vị hoặc giá trị dinh dưỡng.

A type of diet that is acceptable or bearable in terms of taste or nutritional value

Ví dụ
02

Một kế hoạch ăn uống không gây ra sự tránh né mạnh mẽ.

A dietary plan that does not provoke strong aversion

Ví dụ
03

Một chế độ ăn mà người ta có thể duy trì hoặc quản lý mà không gặp phải sự khó chịu đáng kể.

A diet that one can endure or manage without significant discomfort

Ví dụ