Bản dịch của từ Toot trong tiếng Việt
Toot

Toot (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một lần hút hoặc hít một lượng nhỏ chất kích thích dạng bột (thường là cocaine) bằng cách hít qua mũi; hành động/đợt sử dụng cocaine qua mũi.
A snort of a drug, especially cocaine.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "toot" là một danh từ và động từ trong tiếng Anh, thường chỉ âm thanh ngắn, mạnh hoặc tiếng còi của phương tiện giao thông. Trong tiếng Anh Anh (British English), "toot" có thể ám chỉ âm thanh do xe hơi phát ra khi bấm còi, trong khi tiếng Anh Mỹ (American English) thường nhấn mạnh hơn vào việc sử dụng từ này như một động từ để miêu tả hành động bấm còi. Cả hai hình thức đều được sử dụng trong ngữ cảnh giao thông, nhưng "toot" cũng có thể được dùng trong những tình huống không chính thức để chỉ âm thanh ngắn do con người phát ra.
Họ từ
Từ "toot" là một danh từ và động từ trong tiếng Anh, thường chỉ âm thanh ngắn, mạnh hoặc tiếng còi của phương tiện giao thông. Trong tiếng Anh Anh (British English), "toot" có thể ám chỉ âm thanh do xe hơi phát ra khi bấm còi, trong khi tiếng Anh Mỹ (American English) thường nhấn mạnh hơn vào việc sử dụng từ này như một động từ để miêu tả hành động bấm còi. Cả hai hình thức đều được sử dụng trong ngữ cảnh giao thông, nhưng "toot" cũng có thể được dùng trong những tình huống không chính thức để chỉ âm thanh ngắn do con người phát ra.
