topaz
Noun
topaz (Noun)
/tˈoʊpæz/
/tˈoʊpæz/
AI
Ví dụ
Chiếc vòng cổ có một viên topaz đẹp và lấp lánh trong ánh sáng.The necklace had a beautiful topaz and sparkled in the light.
Nhiều người không biết rằng topaz là đá quý của tháng 11.Many people do not know that topaz is a birthstone for November.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Topaz là một loài chim đẹp thường thấy ở Costa Rica.The topaz is a beautiful bird often seen in Costa Rica.
Nhiều người không nhận ra topaz ở các khu vực đô thị.Many people do not recognize the topaz in urban areas.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Topaz là một khoáng vật silicat, thường được tìm thấy trong các loại đá magma và có thể có nhiều màu sắc khác nhau, bao gồm màu vàng, xanh dương, hồng và không màu. Topaz được coi là một loại đá quý phổ biến, thường được sử dụng trong trang sức. Trong tiếng Anh, "topaz" không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ; tuy nhiên, phát âm có thể hơi khác nhau, với người Anh có xu hướng phát âm rõ ràng hơn. Topaz cũng liên quan đến biểu tượng của sự trung thành và lòng trung thực.