Bản dịch của từ Topaz trong tiếng Việt

Topaz

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Topaz(Noun)

tˈoʊpæz
tˈoʊpæz
01

Topaz là một loại đá quý, thường có màu vàng nhạt, không màu hoặc xanh nhạt. Đây là khoáng vật silicat nhôm có chứa flo, được dùng làm trang sức vì trong suốt và có màu đẹp.

A precious stone typically colourless yellow or pale blue consisting of an aluminium silicate that contains fluorine.

Ví dụ
02

Một loài chim ruồi lớn sống ở vùng nhiệt đới Mỹ (châu Mỹ), có cổ họng hơi vàng và đuôi dài.

A large tropical American hummingbird with a yellowish throat and a long tail.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh