ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Total results
Một con số hoặc số lượng tổng hợp hoặc tổng thể.
An aggregate or overall number or quantity
Tổng số lượng hoặc tổng của cái gì đó.
The complete amount or sum of something
Một số tổng trong một trò chơi hoặc cuộc thi.
A total score in a game or contest
Toàn bộ; hoàn toàn; đầy đủ.
Entire whole full
Sử dụng để chỉ ra một khía cạnh tổng thể hoặc hoàn chỉnh.
Used to indicate an overall or complete aspect
Bao gồm toàn bộ số lượng hoặc tiền bạc; hoàn chỉnh.
Comprising the whole number or amount complete