Bản dịch của từ Tow sports trong tiếng Việt

Tow sports

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tow sports(Noun)

tˈəʊ spˈɔːts
ˈtoʊ ˈspɔrts
01

Nhiều trò chơi như bóng đá, bóng rổ và bóng chuyền, đòi hỏi phải vận động thể chất và kỹ năng cạnh tranh.

Various games including football basketball and soccer that require physical exertion and competitive skill

Ví dụ
02

Các hoạt động đòi hỏi sức lực và kỹ năng, trong đó một cá nhân hoặc đội thi đấu với người khác để giải trí.

Activities involving physical exertion and skill in which an individual or team competes against another or others for entertainment

Ví dụ
03

Một hình thức tập luyện thể chất hoặc thi đấu liên quan đến cá nhân hoặc đội nhóm.

A form of physical exercise or competition involving individuals or teams

Ví dụ