Bản dịch của từ Trade publication trong tiếng Việt

Trade publication

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trade publication (Noun)

tɹˈeɪd pˌʌblɨkˈeɪʃən
tɹˈeɪd pˌʌblɨkˈeɪʃən
01

Một ấn phẩm định kỳ được xuất bản cho một ngành nghề hoặc nghề nghiệp cụ thể, cung cấp thông tin và tin tức liên quan đến lĩnh vực đó.

A periodical published for a specific industry or profession, providing information and news related to that field.

Ví dụ

The trade publication reported on social media trends in 2023.

Tạp chí thương mại đã báo cáo về xu hướng mạng xã hội năm 2023.

Many people do not read trade publications for social issues.

Nhiều người không đọc các tạp chí thương mại về các vấn đề xã hội.

Do you subscribe to any trade publication about social topics?

Bạn có đăng ký tạp chí thương mại nào về các chủ đề xã hội không?

The trade publication featured articles on social media trends in marketing.

Tạp chí thương mại có các bài viết về xu hướng truyền thông xã hội trong tiếp thị.

Many students do not read trade publications for social issues.

Nhiều sinh viên không đọc các tạp chí thương mại về các vấn đề xã hội.

02

Một tạp chí tập trung vào một nghề nghiệp cụ thể, thường bao gồm các bài viết, phỏng vấn và quảng cáo liên quan đến các chuyên gia trong lĩnh vực đó.

A journal or magazine that focuses on a particular trade, often including articles, interviews, and advertisements relevant to professionals in that area.

Ví dụ

The latest trade publication featured interviews with social workers in Chicago.

Tạp chí thương mại mới nhất có phỏng vấn với các nhân viên xã hội ở Chicago.

Many students do not read trade publications related to social issues.

Nhiều sinh viên không đọc các tạp chí thương mại liên quan đến vấn đề xã hội.

Do you subscribe to any trade publication focused on social development?

Bạn có đăng ký tạp chí thương mại nào tập trung vào phát triển xã hội không?

The trade publication featured an article about social media marketing strategies.

Tạp chí thương mại đã có một bài viết về chiến lược tiếp thị truyền thông xã hội.

Many professionals do not read the trade publication regularly.

Nhiều chuyên gia không đọc tạp chí thương mại thường xuyên.

03

Một ấn phẩm hướng tới các thành viên của một ngành cụ thể, thường đề cập đến các xu hướng, vấn đề và phát triển ảnh hưởng đến ngành đó.

A publication aimed at members of a specific industry, generally covering trends, issues, and developments impacting that industry.

Ví dụ

The latest trade publication discusses social media trends in marketing industries.

Tạp chí thương mại mới nhất thảo luận về xu hướng truyền thông xã hội trong ngành tiếp thị.

Many students do not read trade publications for social industry insights.

Nhiều sinh viên không đọc các tạp chí thương mại để hiểu biết về ngành xã hội.

Which trade publication covers social issues affecting the fashion industry?

Tạp chí thương mại nào đề cập đến các vấn đề xã hội ảnh hưởng đến ngành thời trang?

The trade publication reported on social trends in the fashion industry.

Tạp chí thương mại đã báo cáo về xu hướng xã hội trong ngành thời trang.

Many people do not read trade publications for social issues.

Nhiều người không đọc các tạp chí thương mại về các vấn đề xã hội.

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/trade publication/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Trade publication

Không có idiom phù hợp