Bản dịch của từ Traditional research trong tiếng Việt

Traditional research

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Traditional research(Noun)

tɹədˈɪʃənəl ɹˈisɝtʃ
tɹədˈɪʃənəl ɹˈisɝtʃ
01

Một cuộc điều tra có hệ thống nhằm khám phá và giải thích kiến thức trong một lĩnh vực nghiên cứu theo các phương pháp đã được thiết lập.

A systematic investigation aimed at discovering and interpreting knowledge in a field of study according to established methodologies.

传统研究 - 根据既定方法论,旨在发现和解释某一领域知识的系统性调查

Ví dụ
02

Một loại điều tra học thuật tuân theo các tiêu chuẩn và thực tiễn thông thường trong thiết kế và phân tích nghiên cứu.

A type of academic inquiry that adheres to conventional standards and practices in research design and analysis.

传统研究 - 一种遵循常规标准和实践的学术探究,尤其指研究设计和分析方面

Ví dụ
03

Nghiên cứu được thực hiện bằng cách sử dụng các kỹ thuật đã được thiết lập, thường trong một môi trường được kiểm soát, để rút ra kết luận.

Research conducted using established techniques, often in a controlled environment, to derive conclusions.

传统研究 - 使用既定技术,通常在受控环境中进行的调查或实验性研究,以得出结论

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh