Bản dịch của từ Traditional sales event trong tiếng Việt

Traditional sales event

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Traditional sales event(Phrase)

trɐdˈɪʃənəl sˈeɪlz ɪvˈɛnt
trəˈdɪʃənəɫ ˈseɪɫz ˈɛvənt
01

Một khoảng thời gian cụ thể khi một số hàng hóa hoặc sản phẩm được đưa ra để bán, thường gắn liền với các phong tục hoặc truyền thống văn hóa.

A specific period when certain goods or products are offered for sale often associated with customs or cultural practices

Ví dụ
02

Một sự kiện có tổ chức thường liên quan đến khuyến mãi và giảm giá, nơi hàng hóa được bán cho khách hàng, thường diễn ra vào một thời điểm cụ thể trong năm.

An organized occasion typically involving promotions and discounts where goods are sold to customers often held at a specific time of the year

Ví dụ
03

Một sự kiện diễn ra định kỳ như các mùa giảm giá hàng năm hoặc các chương trình khuyến mãi vào dịp lễ hội tập trung vào doanh thu bán lẻ.

An event that occurs regularly such as annual sales seasons or holiday promotions focusing on retail sales

Ví dụ